Most /məʊst/ (pronoun, adv).
Most (vai trò đại từ) + N (danh từ không xác định) = hầu hết, đa số.
Ví dụ:
+ Most Japanese people are friendly and patient. (Hầu hết người Nhật thì thân thiện và kiên nhẫn).
Tuy nhiên, bạn không được dùng “Most of” cho trường hợp tương tự. Theo đó, “Most of Japanese people are friendly and patient”.
+ Most cars in Vietnam are imported. (Hầu hết xe hơi tại VN được nhập khẩu)
+ Most people want to have unadventurous lives. (Hầu hết mọi người đều muốn có một cuộc sống không phiêu lưu mạo hiểm)
CÁCH DÙNG AS....AS
1. As far as
- As far as: theo như
- As far as I know ( theo như tôi biết )
- As far as sb/sth is concerned: về mặt ….
2. As early as: ngay từ
- As early as the 20th century : ngay từ thế kỷ 20
3. As good as: gần như
- He is as good as dead : anh ta gần như đã chết
4. As much as: cũng chừng ấy, cũng bằng ấy
5. As long as: miễn là
- You may have dessert so long as you eat all your vegetables.
6. As Well As: cũng như
- As well as có nghĩa tương đương với not only … but also.
- She is clever as well as beautiful. smile emoticon She is not only beautiful, but also clever.)
- As well as đưa ra thông tin mà người đọc/người nghe đã biết, phần còn lại của câu sẽ đưa ra thông tin mới
- Động từ sau as well as: Sau as well as, người ta thường dùng động từ dạng –ing
- He hurt his arm, as well as breaking his leg. (không dùng: … as well as broke his leg.)