1. B. cried
2. A. preferred
3. C. read
4. B. wasn't
5. B. do
6. C. works
7. D. don't drink
8. B. hasn't been
9. D. wasn't
Giải thích:
1. "Cried" là dạng quá khứ của động từ "cry", phù hợp với ngữ cảnh câu.
2. "Preferred" là dạng quá khứ của động từ "prefer", phù hợp với ngữ cảnh câu.
3. "Read" là dạng quá khứ của động từ "read", phù hợp với ngữ cảnh câu.
4. "Wasn't" là dạng quá khứ của động từ "be", phù hợp với ngữ cảnh câu.
5. "Do" là động từ chính trong câu hỏi, cần dùng dạng đúng của động từ.
6. "Works" là dạng hiện tại đơn của động từ "work", phù hợp với ngữ cảnh câu.
7. "Don't drink" là dạng phủ định của động từ "drink", phù hợp với ngữ cảnh câu.
8. "Hasn't been" là dạng hiện tại hoàn thành của động từ "be", phù hợp với ngữ cảnh câu.
9. "Wasn't" là dạng quá khứ của động từ "be", phù hợp với ngữ cảnh câu.