**36. The trainees helped out during the seminar.
* Đáp án: C. each other
* Giải thích: Các thực tập sinh giúp đỡ nhau trong suốt hội thảo. "Each other" được sử dụng để chỉ sự tương tác qua lại giữa các thành viên trong một nhóm.
**37. After a couple of years together, we realized we weren't suited to each other and decided to go our own way.
* Đáp án: C. each other
* Giải thích: Sau vài năm bên nhau, chúng tôi nhận ra không hợp nhau và quyết định chia tay. Tương tự câu 36, "each other" chỉ sự tương tác giữa hai người.
38. We can, if you agree, watch the sunset together when Jane and Mary are free, too.
* Đáp án: C. together
* Giải thích: Chúng ta có thể cùng nhau ngắm hoàng hôn khi Jane và Mary rảnh. "Together" chỉ việc cùng làm một việc gì đó.
**39. You can take either of these two elective courses; they are very interesting.
* Đáp án: D. either
* Giải thích: Bạn có thể chọn một trong hai khóa học tự chọn này, cả hai đều rất thú vị. "Either" được sử dụng để chỉ sự lựa chọn giữa hai đối tượng.
**40. Both of the candidates want an opportunity to discuss his point of view.
* Đáp án: A. both
* Giải thích: Cả hai ứng viên đều muốn có cơ hội trình bày quan điểm của mình. "Both" được sử dụng để chỉ cả hai đối tượng.
**41. This town is not a very interesting place to visit, so few tourists come here.
* Đáp án: A. few
* Giải thích: Thị trấn này không phải là một nơi thú vị để đến thăm, vì vậy ít khách du lịch đến đây. "Few" được sử dụng với danh từ đếm được để chỉ số lượng nhỏ.
**42. He has two bookstores. One is in Hanoi. The other is in Ho Chi Minh City.
* Đáp án: D. the other
* Giải thích: Anh ấy có hai hiệu sách. Một ở Hà Nội, cái còn lại ở Hồ Chí Minh. "The other" được sử dụng để chỉ đối tượng thứ hai trong một cặp.
**43. Thanks for bringing me along. I never thought Shakespeare could be so much fun.
* Đáp án: A. much
* Giải thích: Cảm ơn vì đã đưa tôi đi cùng. Tôi chưa bao giờ nghĩ Shakespeare lại thú vị đến vậy. "Much" được sử dụng với danh từ không đếm được để chỉ số lượng lớn.
**44. There is a telephone in every room of the house, which is very convenient.
* Đáp án: A. every
* Giải thích: Mỗi phòng trong nhà đều có một chiếc điện thoại, điều đó rất tiện lợi. "Every" được sử dụng để chỉ tất cả các thành viên trong một nhóm.
**45. Most of the pupils in my class enjoy taking part in green activities.
* Đáp án: B. most of
* Giải thích: Hầu hết học sinh trong lớp tôi thích tham gia các hoạt động xanh. "Most of" được sử dụng để chỉ phần lớn một nhóm.
**46. She put so much sugar in the soup that she couldn't have it. It was too sweet.
* Đáp án: C. much
* Giải thích: Cô ấy cho quá nhiều đường vào súp đến nỗi cô ấy không thể uống được. Nó quá ngọt. Tương tự câu 43.
**47. Some of the children don't like reading picture books but they are into drawing comic books.
* Đáp án: D. some of the children
* Giải thích: Một số trẻ em không thích đọc sách tranh nhưng lại thích vẽ truyện tranh.
**48. Robert Swan was the first person to have walked to both the North Pole in 1989.
* Đáp án: A. both
* Giải thích: Robert Swan là người đầu tiên đi bộ đến cả hai cực Bắc vào năm 1989. Tương tự câu 40.
**49. You can see many people jogging along the riverside in the morning.
* Đáp án: C. many
* Giải thích: Bạn có thể thấy nhiều người đi bộ chạy bộ dọc bờ sông vào buổi sáng. "Many" được sử dụng với danh từ đếm được để chỉ số lượng lớn.