1. Đáp án:
10. B. will be held
11. C. species
12. A. footprint
13. C. bargaining
14. C. effects
15. D. Mercury
16. A. Before
2. Giải thích:
10. "will be held" là thì tương lai bị động, phù hợp với ngữ cảnh "sẽ diễn ra" trong tuần tới.
11. "species" là từ chỉ các loài động thực vật, phù hợp với ngữ cảnh "cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng".
12. "footprint" là từ chỉ dấu chân carbon, liên quan đến tác động môi trường của con người.
13. "bargaining" là khả năng thương lượng giá cả, phù hợp với ngữ cảnh không giỏi trong việc mua sắm.
14. "effects" là từ chỉ tác động, phù hợp với ngữ cảnh nói về hậu quả của cơn bão.
15. "Mercury" là hành tinh gần mặt trời và cũng là tên của một kim loại.
16. "Before" là từ chỉ thời gian, phù hợp với ngữ cảnh nói về việc xảy ra trước khi sóng thần đánh vào.