1. Is there **any** coffee left?
- "Any" được sử dụng trong câu hỏi và phủ định khi không rõ về số lượng.
2. How **many** apples have we got?
- "Many" được sử dụng với danh từ đếm được (apples).
3. Can you get me a **little** butter?
- "A little" được sử dụng với danh từ không đếm được (butter).
4. We've got very **few** carrots left.
- "Few" được sử dụng với danh từ đếm được (carrots).
5. How **much** sugar do you take in your tea?
- "Much" được sử dụng với danh từ không đếm được (sugar).
6. I think you eat too **much** chocolate.
- "Much" được sử dụng với danh từ không đếm được (chocolate).
7. Don't drink too **much** coffee.
- "Much" được sử dụng với danh từ không đếm được (coffee).
8. There is **some** milk in the fridge.
- "Some" được sử dụng trong câu khẳng định khi có một lượng nhất định.
9. Can I have **an** apple?
- "An" được sử dụng trước danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm (apple).
10. There is a lot of / **a lot of** meat left.
- "A lot of" được sử dụng với danh từ không đếm được (meat).