**Question 34:** "I bought a cup of coffee and some pizzas ____ my lunch."
- A. to
- B. from
- C. in
- D. for
**Giải thích:** Từ phù hợp để điền vào chỗ trống là "for". Câu hoàn chỉnh sẽ là "I bought a cup of coffee and some pizzas for my lunch." Từ "for" diễn tả mục đích của hành động, tức là cà phê và pizza được mua để dùng cho bữa trưa.
**Đáp án đúng:** **D. for**
**Question 35:** "I usually ___ my homework at night."
- A. will do (sẽ làm - thì tương lai)
- B. did (đã làm - thì quá khứ đơn)
- C. am doing (đang làm - thì hiện tại tiếp diễn)
- D. do (làm - thì hiện tại đơn)
**Giải thích:** Từ phù hợp để điền vào chỗ trống là "do". Câu hoàn chỉnh sẽ là "I usually do my homework at night." Thì hiện tại đơn (do) dùng để diễn tả hành động xảy ra thường xuyên hoặc theo thói quen.
**Đáp án đúng:** **D. do**