Exercise 5: Complete the sentences, using the structure "...er and ...er" or "more and more".
This project gets harder and harder all the time. (hard)
- Dịch: Dự án này ngày càng trở nên khó khăn hơn.
- Giải thích: Sử dụng cấu trúc "harder and harder" để thể hiện sự tăng dần của mức độ khó khăn.
I'm just getting more and more confused. (confused)
- Dịch: Tôi càng ngày càng bối rối.
- Giải thích: Sử dụng cấu trúc "more and more" trước tính từ dài để thể hiện sự tăng dần của mức độ bối rối.
It's becoming more and more difficult for me. (difficult)
- Dịch: Điều đó trở nên ngày càng khó khăn với tôi.
- Giải thích: Tương tự câu 2, sử dụng cấu trúc "more and more" trước tính từ dài.
This homework just gets more and more complicated. (complicated)
- Dịch: Bài tập về nhà này ngày càng trở nên phức tạp hơn.
- Giải thích: Tương tự các câu trên.
He spends more and more time on his work. (much)
- Dịch: Anh ấy dành ngày càng nhiều thời gian cho công việc của mình.
- Giải thích: Sử dụng cấu trúc "more and more" trước danh từ không đếm được "time".
His list of items to do gets longer and longer. (long)
- Dịch: Danh sách việc cần làm của anh ấy ngày càng dài ra.
- Giải thích: Sử dụng cấu trúc "longer and longer" cho tính từ ngắn "long".
The knowledge in my mind is getting larger and larger. (large)
- Dịch: Kiến thức trong đầu tôi ngày càng nhiều lên.
- Giải thích: Sử dụng cấu trúc "larger and larger" cho tính từ ngắn "large".
Her problem is just getting worse and worse. (bad)
- Dịch: Vấn đề của cô ấy ngày càng trở nên tồi tệ hơn.
- Giải thích: Sử dụng cấu trúc "worse and worse" cho tính từ bất quy tắc "bad".
Since he has been in Vietnam, his Vietnamese has got better and better. (good)
- Dịch: Kể từ khi đến Việt Nam, tiếng Việt của anh ấy đã tiến bộ rất nhiều.
- Giải thích: Sử dụng cấu trúc "better and better" cho tính từ bất quy tắc "good".
My boxes seemed to get heavier and heavier as I carried them. (heavy)
- Dịch: Những chiếc hộp của tôi dường như ngày càng nặng hơn khi tôi mang chúng.
- Giải thích: Sử dụng cấu trúc "heavier and heavier" cho tính từ ngắn "heavy".
- It's becoming harder and harder to find a good job. (hard)
- Dịch: Việc tìm một công việc tốt đang trở nên ngày càng khó khăn.
- Giải thích: Tương tự câu 1.
- Your listening skill is improving. It's getting better and better. (good)
- Dịch: Kỹ năng nghe của bạn đang cải thiện. Nó đang ngày càng tốt hơn.
- Giải thích: Tương tự câu 9.
- Sona is younger and younger. (young)
- Dịch: Sona ngày càng trẻ trung.
- Giải thích: Sử dụng cấu trúc "younger and younger" cho tính từ ngắn "young".
- These days, more and more people are learning English. (many)
- Dịch: Ngày nay, ngày càng nhiều người học tiếng Anh.
- Giải thích: Sử dụng cấu trúc "more and more" trước danh từ "people".
- His story was more and more attractive. (attractive)
- Dịch: Câu chuyện của anh ấy ngày càng hấp dẫn.
- Giải thích: Sử dụng cấu trúc "more and more" trước tính từ dài "attractive".