14. What does Randy say about his family?
- Yêu cầu: Câu hỏi yêu cầu xác định điều mà Randy nói về gia đình mình dựa trên nội dung bài đọc.
- Đáp án: A. Both his father and his children worked in the same field.
- Giải thích:
- Ý nghĩa tiếng Việt: "Cả bố anh ấy và các con của anh ấy đều làm việc trong cùng một lĩnh vực."
- Phân tích: Đoạn văn đầu tiên giới thiệu: "Randy Whitworth's family have worked in the auto repair business for three generations." (Gia đình Randy Whitworth đã làm trong ngành sửa chữa ô tô được ba thế hệ.) Câu tiếp theo cũng nói rõ: "Randy's father was a diesel mechanic... So did Randy's two daughters and son..." (Bố của Randy là thợ máy dầu... Randy cũng vậy với hai con gái và một con trai...). Điều này khẳng định cả bố và các con của Randy đều làm trong ngành sửa chữa ô tô.
- Từ vựng mới:
- field: lĩnh vực. Trong ngữ cảnh này, "same field" nghĩa là cùng một ngành nghề.
- generations: thế hệ. "Three generations" nghĩa là ba thế hệ.
- Phân tích ngữ pháp: Cấu trúc "Both A and B" dùng để chỉ cả hai đối tượng A và B.
15. What did the kids often do in the shop when they were young?
- Yêu cầu: Câu hỏi yêu cầu xác định hoạt động mà các con của Randy thường làm ở cửa hàng khi còn nhỏ.
- Đáp án: B. pretend to work as mechanics
- Giải thích:
- Ý nghĩa tiếng Việt: "giả vờ làm thợ máy."
- Phân tích: Đoạn thứ hai của bài đọc viết: "As children, Kimberly, Amberly, and Randall often spend most of their free time in the shop pretending to fix cars and working with customers." (Khi còn nhỏ, Kimberly, Amberly và Randall thường dành phần lớn thời gian rảnh ở cửa hàng để giả vờ sửa xe và làm việc với khách hàng.) Việc "pretending to fix cars" (giả vờ sửa xe) tương đương với "pretend to work as mechanics" (giả vờ làm thợ máy).
- Từ vựng mới:
- pretend: giả vờ.
- mechanics: thợ máy.
- Phân tích ngữ pháp: "spend time doing something" là cấu trúc chỉ việc dành thời gian để làm gì đó.
16. Why did Randy feel proud?
- Yêu cầu: Câu hỏi yêu cầu giải thích lý do tại sao Randy cảm thấy tự hào.
- Đáp án: C. None of his children asked to be treated better than other people.
- Giải thích:
- Ý nghĩa tiếng Việt: "Không có đứa con nào của anh ấy yêu cầu được đối xử tốt hơn những người khác."
- Phân tích: Đoạn cuối bài đọc có câu: "Though working with Dad, the kids understood that everyone should be treated equally, with no advantage over other employees." (Mặc dù làm việc với Bố, lũ trẻ hiểu rằng mọi người nên được đối xử công bằng, không có lợi thế hơn những nhân viên khác.) Sau đó, bài viết nhấn mạnh: "When it comes to working, Randy is their manager, not their dad, and Randy takes great pride in that working attitude!" (Khi làm việc, Randy là quản lý của chúng, không phải bố của chúng, và Randy rất tự hào về thái độ làm việc đó!). Điều này có nghĩa là các con của Randy không yêu cầu sự ưu ái hay đối xử đặc biệt chỉ vì họ là con của ông chủ, mà họ đối xử và làm việc như những nhân viên bình thường khác.
- Từ vựng mới:
- proud: tự hào.
- equally: công bằng, ngang bằng.
- advantage: lợi thế.
- employees: nhân viên, người làm công.
- attitude: thái độ.
- Phân tích ngữ pháp: Cấu trúc "treated equally" là dạng bị động, có nghĩa là "được đối xử công bằng".