13. "How long does it take to get to the town centre from here?" (Từ đây đến trung tâm thị trấn mất bao lâu?)
- A. It costs fifteen cents travelling by bus. (Đi xe buýt mất mười lăm xu.)
- B. I'm driving to the town centre this evening. (Tôi sẽ lái xe đến trung tâm thị trấn tối nay.)
- C. No more than fifteen minutes, if the traffic is light. (Không quá mười lăm phút nếu giao thông thông thoáng.)
- D. There's a bus every thirty minutes. (Có một chuyến xe buýt каждые тридцать минут.)
Đáp án: C. No more than fifteen minutes, if the traffic is light.
Giải thích: Câu hỏi hỏi về thời gian di chuyển, nên câu trả lời C là phù hợp nhất. Các câu khác không liên quan đến thời gian di chuyển.
14. "What do you think about the book?" (Bạn nghĩ gì về cuốn sách?)
- A. Yes, let's. (Vâng, hãy làm vậy.)
- B. I think I should get going. (Tôi nghĩ tôi nên đi.)
- C. The best I've ever read. (Cuốn sách hay nhất tôi từng đọc.)
- D. I couldn't agree with you more. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)
Đáp án: C. The best I've ever read.
Giải thích: Câu hỏi hỏi về ý kiến về cuốn sách, nên câu trả lời C là phù hợp nhất. Nó thể hiện ý kiến tích cực về cuốn sách.
15. "What did I do wrong?" (Tôi đã làm gì sai?)
- A. You will need to press this button. (Bạn sẽ cần nhấn nút này.)
- B. You should press this button like that. (Bạn nên nhấn nút này như thế này.)
- C. You shouldn't have pressed this button. (Bạn không nên nhấn nút này.)
- D. Let's press this button like that. (Hãy nhấn nút này như thế này.)
Đáp án: C. You shouldn't have pressed this button.
Giải thích: Câu hỏi hỏi về lỗi sai đã xảy ra, nên câu trả lời C là phù hợp nhất. Nó giải thích hành động sai trái đã xảy ra.
16. The phone rings. (Điện thoại reo.) Sarah: "Vicky's Dress Shop. This is Sarah speaking. What can I do for you?" (Cửa hàng váy Vicky. Sarah nghe máy đây. Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
- A. I'd like to book a table for two. (Tôi muốn đặt bàn cho hai người.)
- B. It is nice chatting with you. (Rất vui được trò chuyện với bạn.)
- C. You're welcome. (Không có gì.)
- D. Hello, may I speak to Tina, please? (Xin chào, tôi có thể nói chuyện với Tina được không?)
Đáp án: D. Hello, may I speak to Tina, please?
Giải thích: Sarah là nhân viên của một cửa hàng váy, nên người gọi có thể sẽ muốn nói chuyện với một người cụ thể nào đó, ví dụ như Tina.
17. "When can we start the meeting?" (Khi nào chúng ta có thể bắt đầu cuộc họp?)
- A. Better late than never. (Muộn còn hơn không.)
- B. It lasts for two hours. (Nó kéo dài trong hai tiếng.)
- C. I'm free this weekend. (Tôi rảnh vào cuối tuần này.)
- D. In 15 minutes. (Trong 15 phút nữa.)
Đáp án: D. In 15 minutes.
Giải thích: Câu hỏi hỏi về thời gian bắt đầu cuộc họp, nên câu trả lời D là phù hợp nhất. Nó đưa ra thời gian cụ thể.
18. "How do you like your steak done?" (Bạn muốn món bít tết của bạn chín như thế nào?)
- A. I don't like it. (Tôi không thích nó.)
- B. No thanks. (Không, cảm ơn.)
- C. Medium well. (Chín vừa.)
- D. Very much. (Rất nhiều.)
Đáp án: C. Medium well.
Giải thích: Câu hỏi hỏi về mức độ chín của bít tết, nên câu trả lời C là phù hợp nhất. Nó đưa ra một lựa chọn về mức độ chín.