Chắc chắn rồi, hãy cùng tôi sửa các lỗi sai trong các câu tiếng Anh này.
215. a. China
- Sửa: Chinese
- Giải thích: "Chinese" là tính từ, chỉ người hoặc vật thuộc về Trung Quốc. "China" là danh từ, chỉ đất nước Trung Quốc.
216. c. in
- Sửa: to
- Giải thích: "went to" là cụm động từ chỉ sự di chuyển đến một địa điểm.
217. c. remembering
- Sửa: remember
- Giải thích: "must" đi với động từ nguyên mẫu không "to".
218. c. furnitures
- Sửa: furniture
- Giải thích: "furniture" là danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều.
219. c. paintings
- Sửa: painting
- Giải thích: "painting" là danh từ đếm được, cần dùng dạng số ít khi nói về một bức tranh.
220. b. seeing
- Sửa: to see
- Giải thích: "surprised" đi với động từ nguyên mẫu có "to".
221. d. are
- Sửa: is
- Giải thích: Chủ ngữ "One of the greatest difficulties" là số ít, động từ phải chia theo số ít.
222. b. good
- Sửa: good notes
- Giải thích: "notes" là danh từ số nhiều, cần dùng tính từ số nhiều "good notes".
223. c. more
- Sửa: most
- Giải thích: "the most important" là cụm tính từ so sánh nhất.
224. b. with
- Sửa: while
- Giải thích: "while" dùng để nối hai mệnh đề có chủ ngữ khác nhau.
225. c. in
- Sửa: at
- Giải thích: "at the age of" là cụm từ chỉ độ tuổi.
226. d. physicists
- Sửa: physicist
- Giải thích: "chemist" và "physicist" là danh từ số ít, chỉ người.
227. d. was coming
- Sửa: came
- Giải thích: Hành động "came" xảy ra xen vào hành động đang diễn ra "was having".
228. b. to speak
- Sửa: speak
- Giải thích: "could" đi với động từ nguyên mẫu không "to".
229. c. one-fifths
- Sửa: one-fifth
- Giải thích: "one-fifth" là phân số, không có dạng số nhiều.
230. b. taught
- Sửa: are taught
- Giải thích: Cần dùng dạng bị động của động từ "teach".
231. c. rapidity
- Sửa: rapid
- Giải thích: "rapid" là tính từ, bổ nghĩa cho danh từ "underground".
232. a. such
- Sửa: so
- Giải thích: "so...that" là cấu trúc chỉ kết quả.
233. c. good
- Sửa: well
- Giải thích: "well" là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ "know".
234. b. flies
- Sửa: fly
- Giải thích: Chủ ngữ "butterflies" là số nhiều, động từ phải chia theo số nhiều.
235. c. of
- Sửa: on
- Giải thích: "on the wintering places" là cụm giới từ chỉ địa điểm.
236. d. that
- Sửa: than
- Giải thích: "weaker than" là cấu trúc so sánh hơn.
237. b. hunt
- Sửa: hunted
- Giải thích: Hành động "lived" và "hunted" xảy ra trong quá khứ, cần dùng dạng quá khứ đơn.