Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
My teacher is thirty years old. Cô giáo/Thầy giáo của tôi ba mươi tuổi. (Use "Cô giáo" for a female teacher and "Thầy giáo" for a male teacher.)
His father goes to work by motorbike. Bố của anh ấy/cậu ấy đi làm bằng xe máy. (Use "anh ấy" for "his" referring to someone older or the same age, and "cậu ấy" for someone younger.)
Yes, he did. He had his hair cut yesterday. Vâng, đúng vậy. Hôm qua anh ấy/cậu ấy đã đi cắt tóc.
It is about 500 meters from here to the nearest bus stop. Từ đây đến trạm xe buýt gần nhất khoảng 500 mét.
My brother has a lot of English books. Anh trai/Em trai của tôi có rất nhiều sách tiếng Anh. (Use "Anh trai" for an older brother and "Em trai" for a younger brother.)
I bought that dress at the supermarket yesterday morning. Tôi đã mua chiếc váy đó ở siêu thị sáng hôm qua.
My father taught me how to ride a bike. Bố tôi đã dạy tôi cách đi xe đạp.
My mother needs three kilos of sugar. Mẹ tôi cần ba ki-lô-gam đường.
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |