Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
E. Đọc các đoạn hội thoại và khoanh tròn từ đúng.
A: This time next week we will be flying / will fly to Japan. B: I'm so excited! I will start / will have started packing tonight. Giải thích: * Trong câu của A, hành động "flying" (đang bay) sẽ diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai (this time next week), nên dùng thì tương lai tiếp diễn "will be flying". * Trong câu của B, hành động "packing" (đóng gói) sẽ bắt đầu trước một thời điểm khác trong tương lai (tonight), nên dùng thì tương lai đơn "will start".
A: Will there be / Will there have been enough food for everyone? B: I hope so. Giải thích: Câu hỏi của A đang hỏi liệu đến một thời điểm nào đó trong tương lai (ngầm hiểu khi mọi người đến), đã có đủ thức ăn hay chưa, nên dùng thì tương lai hoàn thành "Will there have been".
A: When will you be starting / will you have started your course? B: In January. I'm phoning / I will have phoned the school tomorrow to find out more details. Giải thích: * Câu hỏi của A hỏi về một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai (khi khóa học bắt đầu), nên dùng thì tương lai tiếp diễn "will you be starting". * Trong câu của B, hành động "phoning" (gọi điện) sẽ hoàn thành trước một thời điểm khác trong tương lai (tomorrow - ngày mai), nên dùng thì tương lai hoàn thành "will have phoned".
A: I hope Mum will have cooked / will be cooking dinner by the time the guests arrive. B: I'm sure she will have finished / will be finishing long before that. Giải thích: * Trong câu của A, hành động "cooked" (nấu ăn) sẽ hoàn thành trước một thời điểm khác trong tương lai (by the time the guests arrive - trước khi khách đến), nên dùng thì tương lai hoàn thành "will have cooked". * Trong câu của B, hành động "finishing" (hoàn thành) cũng sẽ hoàn thành trước một thời điểm khác trong tương lai (long before that - rất lâu trước đó), nên dùng thì tương lai hoàn thành "will have finished".
A: Do you go / Are you going to the cinema on Friday? B: Yes, I want to see The Dark Knight. Giải thích: Câu hỏi của A đang hỏi về một kế hoạch đã được sắp xếp cho tương lai gần (on Friday - vào thứ Sáu), nên dùng thì tương lai gần "Are you going".
A: I will be / will have been in London next week for the London Fashion Week. B: I wish I could come. Giải thích: Câu của A diễn tả một trạng thái sẽ kéo dài trong một khoảng thời gian ở tương lai (next week - tuần tới), nên dùng thì tương lai đơn "will be".
A: Are you going to buy / Do you buy a new car? B: No, I can't afford it. Giải thích: Câu hỏi của A đang hỏi về một thói quen hoặc một sự thật hiện tại (liệu bạn có mua xe mới hay không nói chung), nên dùng thì hiện tại đơn "Do you buy".
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |