Câu 1. Before they left the campsite, they cleaned up everything. - They left the campsite ______ everything.
- Câu gốc: Trước khi họ rời khu cắm trại, họ đã dọn dẹp mọi thứ.
- Chúng ta cần điền vào chỗ trống một từ hoặc cụm từ có nghĩa tương đương với "before they left".
- Đáp án: 1. After cleaning up (Sau khi dọn dẹp xong) - Câu này có nghĩa tương đương với câu gốc.
Câu 2. My mother goes to the grocery store five times a week. - My mother usually ______ to the grocery store.
- Câu gốc: Mẹ tôi đi đến cửa hàng tạp hóa năm lần một tuần.
- Chúng ta cần điền vào chỗ trống một từ hoặc cụm từ chỉ tần suất tương đương với "five times a week".
- Đáp án: 2. goes (đi) - "Usually goes" (thường đi) diễn tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần trong tuần.
Câu 3. While she was working in the field, the tornado came. - When the tornado ______, she was working in the field.
- Câu gốc: Trong khi cô ấy đang làm việc trên cánh đồng, cơn lốc xoáy ập đến.
- Chúng ta cần điền vào chỗ trống một từ hoặc cụm từ diễn tả thời điểm cơn lốc xoáy đến.
- Đáp án: 3. came (đến) - Câu này đảo ngược mệnh đề nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa.
Câu 4. Talking to your family members every day is very important. - It is ______ to talk to your family members every day.
- Câu gốc: Nói chuyện với các thành viên trong gia đình mỗi ngày rất quan trọng.
- Chúng ta cần điền vào chỗ trống một tính từ hoặc cụm tính từ có nghĩa tương đương với "very important".
- Đáp án: 4. important (quan trọng) - Câu này sử dụng cấu trúc "It is + adjective + to verb".
Câu 5. "Is your uncle working as a pilot for NASA?" - Julia asked me ______.
- Câu gốc: "Chú của bạn có đang làm phi công cho NASA không?" - Julia hỏi tôi.
- Đây là câu tường thuật của một câu hỏi "yes/no". Chúng ta cần sử dụng "if" hoặc "whether".
- Đáp án: 5. if my uncle was working as a pilot for NASA (liệu chú của tôi có đang làm phi công cho NASA không).
Câu 6. "I am hungry now," said Tom. - Tom said ______.
- Câu gốc: "Bây giờ tôi đói," Tom nói.
- Đây là câu tường thuật của một câu trần thuật. Chúng ta cần lùi thì và đổi đại từ nhân xưng. "Now" thường đổi thành "then".
- Đáp án: 6. that he was hungry then (rằng lúc đó anh ấy đói).
Câu 7. "We will see you tomorrow," said Mary. - Mary said ______.
- Câu gốc: "Chúng tôi sẽ gặp bạn vào ngày mai," Mary nói.
- Đây là câu tường thuật của một câu trần thuật có chứa "will". "Will" thường đổi thành "would", và "tomorrow" có thể đổi thành "the next day" hoặc "the following day".
- Đáp án: 7. that they would see me the next day/the following day (rằng họ sẽ gặp tôi vào ngày hôm sau).
Câu 8. "I can't come to the meeting," said John. - John said ______.
- Câu gốc: "Tôi không thể đến cuộc họp," John nói.
- Đây là câu tường thuật của một câu trần thuật có chứa "can't". "Can't" thường đổi thành "couldn't".
- Đáp án: 8. that he couldn't come to the meeting (rằng anh ấy không thể đến cuộc họp).
Câu 9. "I have to finish this report, Anna," said Joe. - Joe told Anna ______.
- Câu gốc: "Tớ phải hoàn thành báo cáo này, Anna," Joe nói.
- Đây là câu tường thuật của một câu mệnh lệnh (dù có vẻ như một lời giải thích). "Have to" thường đổi thành "had to".
- Đáp án: 9. that he had to finish that report (rằng anh ấy phải hoàn thành báo cáo đó).
PART 3
Câu 1. How fast does a glacier move?
- Câu hỏi: Một sông băng di chuyển nhanh như thế nào?
- Đoạn văn không trực tiếp trả lời câu hỏi này.
Câu 2. What does water expand according to the passage?
- Câu hỏi: Theo đoạn văn, nước nở ra khi nào?
- Đoạn văn nói: "Glacier is a large sheet of ice that moves very fast. Water expands because of higher temperatures." (Sông băng là một tảng băng lớn di chuyển rất nhanh. Nước nở ra vì nhiệt độ cao hơn.)
- Đáp án: D. Because of higher temperatures (Vì nhiệt độ cao hơn).
Câu 3. What will be threatened if salt water flows into areas where salt is harmful?
- Câu hỏi: Điều gì sẽ bị đe dọa nếu nước mặn chảy vào những khu vực mà muối có hại?
- Đoạn văn nói: "Because of higher temperatures, glaciers of all nations around the world will be threatened if salt water flows into areas where salt is harmful." (Vì nhiệt độ cao hơn, các sông băng của tất cả các quốc gia trên thế giới sẽ bị đe dọa nếu nước mặn chảy vào những khu vực mà muối có hại.)
- Đáp án: A. Glaciers in those areas (Các sông băng ở những khu vực đó).
Câu 4. Rivers and animals in these areas.
- Câu này không phải là một câu hỏi hoàn chỉnh. Có vẻ như nó là một lựa chọn tiềm năng cho câu hỏi trước. Nếu câu hỏi là "Ngoài sông băng ra, cái gì khác sẽ bị đe dọa...", thì đoạn văn không cung cấp thông tin cụ thể về sông và động vật trong các khu vực này.
Câu 5. Which of the following statements is NOT TRUE according to the passage?
- Câu hỏi: Câu nào sau đây KHÔNG ĐÚNG theo đoạn văn?
- A. Leaders of many countries in the world are fighting against global warming. (Lãnh đạo nhiều quốc gia trên thế giới đang chiến đấu chống lại sự nóng lên toàn cầu.) - Đoạn văn không đề cập đến điều này.
- B. Glacial melting may make the sea level become higher. (Băng tan có thể làm mực nước biển dâng cao hơn.) - Đoạn văn không trực tiếp nói điều này, nhưng việc nước nở ra do nhiệt độ cao hơn (liên quan đến băng tan) có thể ngầm hiểu dẫn đến mực nước biển cao hơn. Tuy nhiên, A không được đề cập.
- C. Glacier is a large sheet of ice that moves very fast. (Sông băng là một tảng băng lớn di chuyển rất nhanh.) - Đây là thông tin được nêu trong đoạn văn.
- D. Water expands because of higher temperatures. (Nước nở ra vì nhiệt độ cao hơn.) - Đây là thông tin được nêu trong đoạn văn.
- Đáp án: A. Leaders of many countries in the world are fighting against global warming. (Đây là thông tin không có trong đoạn văn).