Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
Đáp án và Giải thích
13. I don't have ______ problem with you being here while I work.
A. none
B. some
C. no
D. any
Đáp án: D. any
Giải thích: Trong câu phủ định (sử dụng don't have), ta dùng any để chỉ số lượng không xác định hoặc "bất cứ". (I don't have any problem = Tôi không có bất cứ vấn đề gì.)
14. I personally can think of ______ friends who would be willing to help.
A. all of
B. a few
C. a little
D. not much
Đáp án: B. a few
Giải thích: Danh từ friends là danh từ đếm được, số nhiều.
A few dùng cho danh từ đếm được số nhiều, mang nghĩa "một vài, một số ít" (ý tích cực).
A little và not much dùng cho danh từ không đếm được.
All of không phù hợp ngữ cảnh.
15. I currently do ______ things listed in the job description.
A. plenty
B. most of the
C. a little
D. most of
Đáp án: B. most of the
Giải thích: Things là danh từ đếm được số nhiều. Khi ta nói về "hầu hết" các mục trong một nhóm cụ thể đã được xác định (the job description), ta dùng most of the.
Plenty thường cần of (plenty of).
A little dùng cho danh từ không đếm được.
Most of (không có the) có thể đúng nếu không có cụm the things.
16. The speed skater reached speeds of over 100 kilometres ______ hour.
A. a
B. an
C. the
D. (No article)
Đáp án: B. an
Giải thích: Dùng mạo từ an để chỉ đơn vị tốc độ (per hour - mỗi giờ). Mặc dù hour bắt đầu bằng chữ 'h', nhưng âm đầu là nguyên âm (âm /aʊər/), do đó dùng an.
17. ______ is essential for life.
A. Water
B. An water
C. The water
D. Water
Đáp án: A. Water
Giải thích: Danh từ water (nước) được dùng ở đây với nghĩa chung chung (nước nói chung, là một chất thiết yếu). Trong trường hợp này, ta không dùng mạo từ (zero article).
18. ______ of the two options is particularly appealing to me.
A. All
B. Both
C. Some
D. Neither
Đáp án: D. Neither
Giải thích: Cụm từ of the two options (trong hai lựa chọn) giới hạn số lượng là hai.
Neither có nghĩa là "không cái nào trong hai".
All và Some chỉ dùng cho nhóm từ ba trở lên.
Both mang nghĩa "cả hai" (ý khẳng định), trái ngược với cấu trúc câu đang ngụ ý phủ định (không hấp dẫn).
19. There's ______ information available that you may feel overwhelmed.
A. much
B. so many
C. a little
D. not much
Đáp án: A. much
Giải thích: Information là danh từ không đếm được, nên ta loại so many (dùng cho danh từ đếm được). Cụm so much (quá nhiều) phù hợp nhất về nghĩa với vế sau that you may feel overwhelmed (đến mức bạn có thể bị choáng ngợp).
20. I've had ______ debate about equality and the emergence of feminism.
A. some of
B. many a
C. much a
D. none
Đáp án: C. much a
Giải thích: Câu này có vẻ bị lỗi in ấn, đáp án đúng phải là much (vì debate là danh từ đếm được có thể dùng như không đếm được trong ngữ cảnh này) hoặc a great deal of nếu muốn nói "nhiều".
Nếu chấp nhận lỗi in, đáp án gần đúng và thường gặp nhất là much (I've had much debate...) hoặc a lot of (I've had a lot of debate...). Tuy nhiên, nếu đề bài cho "much a" thì có thể đây là lỗi gõ, và cần sửa thành much (nếu debate được coi là không đếm được) hoặc a lot of.
21. I think I have more back pain than ______ women my age.
A. most
B. a little
C. much
D. none
Đáp án: A. most
Giải thích: Most (hầu hết) đứng trước danh từ số nhiều (women) mang nghĩa "hơn hầu hết phụ nữ cùng tuổi tôi".
A little và much dùng cho danh từ không đếm được.
None không phù hợp với ngữ cảnh so sánh này.
Tóm tắt đáp án:
13: D. any
14: B. a few
15: B. most of the
16: B. an
17: A. Water
18: D. Neither
19: A. much
20: (Lựa chọn khó, nên là A lot of hoặc Much) - Chọn C. much a (ngầm hiểu là lỗi in của much/a lot of)
21: A. most
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |