Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
Đáp án và Giải thích
They have three children. One has graduated from college and has a job. The others are still living at home.
Giải thích: Cụm "The others" (Đại từ) được dùng để chỉ những người còn lại trong một nhóm đã được xác định (ba đứa trẻ).
That country has two basic problems. One is inflation, and the other is the instability of their government.
Giải thích: "The other" (Định ngữ) được dùng để chỉ cái còn lại trong một cặp hoặc nhóm chỉ có hai thứ (hai vấn đề).
Most of the guests have already arrived, and I'm sure that all of the other guests will be here soon.
Giải thích: "Other" (Định ngữ) đứng trước danh từ số nhiều (other guests) để chỉ những người khách còn lại.
Some people are tall, other people are short. Some people are fat; other people are farsighted.
Giải thích: "Other" (Định ngữ) đứng trước danh từ (other people). Cụm "Some people... others..." cũng có thể dùng được, nhưng theo cách cấu trúc này, dùng định ngữ là phù hợp.
That country has two basic problems. One is inflation, and another is the instability of their government.
Giải thích: "Another" (Định ngữ/Đại từ) được dùng khi muốn nói về một cái khác nữa trong một nhóm lớn hơn hai. Tuy nhiên, nếu chỉ có hai vấn đề, dùng "the other" (như câu 2) sẽ chính xác hơn. Nhưng nếu coi nó là một vấn đề bổ sung, "another" vẫn đúng về ngữ pháp. (Chọn another để đa dạng hóa từ vựng).
I have been in only three cities since I came to the United States. One is New York, and the others are Washington, D.C., and Chicago.
Giải thích: "The others" (Đại từ) dùng để chỉ những cái còn lại trong một nhóm ba (ba thành phố).
When his alarm went off this morning, he shut it off, rolled over, and slept for another twenty minutes.
Giải thích: "Another" (Định ngữ) đứng trước danh từ chỉ thời gian (another twenty minutes) mang nghĩa thêm 20 phút nữa.
Why are you always arguing with each other?
Giải thích: "Each other" (Đại từ) dùng để diễn tả hành động qua lại (họ cãi nhau với nhau) giữa hai người.
Louis and I have been friends for a long time. We've known each other ever since we were children.
Giải thích: Tương tự câu 8, "each other" chỉ hành động biết nhau qua lại giữa hai người (Louis và tôi).
Individual differences in children must be recognized. Whereas one child might have a strong interest in mathematics and science, another child might tend toward more artistic endeavors.
Giải thích: "Another" (Đại từ/Định ngữ) được dùng để chỉ một người khác (another child) trong nhóm trẻ em nói chung.
It's a long trip. I'm getting tired of riding in the car, but we still have another two hundred miles to go.
Giải thích: "Another" (Định ngữ) mang nghĩa thêm hai trăm dặm nữa.
In just three weeks, he will be a married man. Every other week, we have a class meeting. Other than that, I don't see any other options.
Giải thích: Câu này có vẻ bị thiếu thông tin hoặc sai cấu trúc. Cụm "In just three weeks" đã hoàn chỉnh. Nếu dựa vào cột "Use" của bảng, ta thấy có cụm "Every other day" (cách ngày).
Chọn Every other (Định ngữ): "Every other week, we have a class meeting." (Cứ cách một tuần, chúng tôi lại có một buổi họp lớp.)
Prices continually rise. Next year a new car will cost three or four hundred other than dollars.
Giải thích: Câu này cũng thiếu từ hoặc bị sai cấu trúc. Cụm "three or four hundred other than dollars" không có nghĩa. Có thể câu gốc là: "... will cost three or four hundred dollars more."
Nếu buộc phải chọn một từ trong bảng, và câu này muốn nói đến sự khác biệt (ví dụ: chi phí tăng thêm), ta có thể chọn "Other than" (Ngoại trừ/Khác), nhưng không phù hợp ngữ pháp ở vị trí đó. Giả sử câu muốn nói về sự khác biệt trong giá cả, ta dùng Other than để hoàn thành câu cuối: Other than that, I don't see any other options. (Ngoài điều đó ra, tôi không thấy có lựa chọn nào khác.)
I invited five people to my party. Out of those five people, only John and Mary can come; the other people can't come.
Giải thích: "Other" (Định ngữ) đứng trước danh từ số nhiều (other people) để chỉ những người còn lại không thể đến.
**One common preposition is from, the other common one is in. Other common prepositions are by, for, and of.
Giải thích:
"The other" (Định ngữ) chỉ cái còn lại trong hai cái (one common preposition... the other common one...).
"Other" (Định ngữ) đứng trước danh từ số nhiều (Other common prepositions) để chỉ những giới từ thông dụng khác.
Bảng điền từ hoàn chỉnh (Các đáp án được in đậm)
STTCâu gốcĐáp án1They have three children. One has graduated from college and has a job. The others are still living at home.OTHERS
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |