Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
Câu 1: A. advanced
Cụm từ "advanced deep learning techniques" (các kỹ thuật học sâu tiên tiến). Ở đây ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ phía sau.
Câu 2: D. Equipped
Đây là cấu trúc rút gọn mệnh đề trạng ngữ dạng bị động. "(Being) Equipped with AI, doctors..." (Được trang bị AI, các bác sĩ...).
Câu 3: B. with
Cấu trúc: "Working with something/someone" (Làm việc với cái gì/ai đó).
Câu 4: C. act
Cấu trúc: "remind ourselves to act" (nhắc nhở bản thân phải hành động). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, "remind ourselves (that) technology..." hoặc dùng một động từ nguyên thể để chỉ mục đích. Đáp án hợp lý nhất về mặt cấu trúc bổ trợ cho "technology" là C. act (nhằm điều khiển/vận hành công nghệ).
Câu 5: D. making
Cấu trúc: "make something + adjective" (làm cho cái gì đó trở nên như thế nào). "making healthcare systems safer" (làm cho hệ thống y tế an toàn hơn).
Câu 6: A. the quality of healthcare
Cụm danh từ đúng ngữ pháp: "improve the quality of healthcare" (cải thiện chất lượng y tế).
Câu 7: C. on account of
"on account of" đồng nghĩa với "because of" (bởi vì/do). Chúng ta cần hành động ngay lập tức vì sự mất mát môi trường sống, săn bắn trộm...
Câu 8: C. number
Cụm từ: "The number of + danh từ số nhiều" (Số lượng loài đối mặt với sự tuyệt chủng).
Câu 9: A. areas
Cụm từ: "protected areas" (các khu bảo tồn/khu vực được bảo vệ).
Câu 10: D. Other
"Other + danh từ số nhiều" (Các hành động quan trọng khác).
Câu 11: B. deal with
Cụm từ: "deal with the root causes" (giải quyết các nguyên nhân gốc rễ).
Câu 12: D. protection
"environmental protection" (bảo vệ môi trường). Các chiến dịch nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường là rất quan trọng.
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |