BÌNH GIỮ NHIỆT CAO CẤP TOPGIA INOX 304, Dung Tích Lớn 500ML Thiết Kế Nắp Thông Minh Tiện Lợi Có Dây Xách Ly Giữ Nhiệt - ĐẠT QUY CHUẨN CỦA BỘ CÔNG THƯƠNG(BGN)
BÌNH GIỮ NHIỆT CAO CẤP TOPGIA ...
119.000₫ 180.000₫
Bộ 4 bàn chải đánh răng Nhật lông tơ mềm mại, Bàn trải đánh răng Than tre hoạt tính lông mềm, chải siêu êm bảo vệ nướu
Bộ 4 bàn chải đánh răng Nhật ...
43.000₫ 80.000₫

Bài tậpBài chưa trả lời


6 Xem trả lời
Hỏi lại yêu cầu
544
6 trả lời
2
0
KARRY
13/07/2019 07:01:28
+1đ
II. CHOOSE
1, A. scream
2, B. beach
3, B. pleasant
4, D. deer
5, D. field
6, C. buffalo
7, B. lunch
8, D. content
9, C. landed
10, A. typical

Mở khóa để xem toàn bộ nội dung trả lời

(?)
Bạn đã đạt đến giới hạn của mình. Bằng cách Đăng ký tài khoản, bạn có thể xem toàn bộ nội dung trả lời
Cải thiện điểm số của bạn bằng cách đăng ký tài khoản Lazi.
Xem toàn bộ Trả lời và Chat với Trợ lý ảo Lazi AI bằng cách Đăng nhập tài khoản ngay bây giờ
Tôi đã có tài khoản? Đăng nhập
2
0
KARRY
13/07/2019 07:08:17
II. CHOOSE
1, A. tobacco
2, B. routine
3, B. harrow
4, B. transplanting
5, C. wonderful
2
0
KARRY
13/07/2019 07:17:59
+1đ
II. WRITE
1, exact (adj) : chính xác
-> exactly (adv)
2, satisfy (v) : vừa ý, hài lòng
-> satisfied (adj)
-> satisfying (adj)
3, die (v) : chết
-> death (n) cái chết, sự chết chóc
4, frighten (v) : làm hoảng sợ
-> frightened (adj)
-> frightening (adj)
5, realize (v) : thực hiện
-> realization (n)
6, heavy (adj): nặng
-> heavily (adv)
7, study (v): học
8, normal (adj) : bình thường
-> normally (adv)
9, dangerous (adj) : nguy hiểm
-> danger (N)
-> dangerously (adv)
10, safe (adj) : an toàn
-> safety (n)
-> safely (adv)
2
0
KARRY
13/07/2019 07:41:43
+1đ
II. CHOOSE
1, A. tobacco
2, B. routine
3, B. harrow
4, B. transplanting
5, C. wonderful
II. B
1, exactly
2, satisfied
3, death
4, frightening
5, realization
6, heavily
7, studying
8, normally
9, dangerous
10, safely
2
0
KARRY
13/07/2019 07:53:00
+1đ
II. A
1, communicate (v): giao tiếp
-> communication (n)
2, crowd (n) đám đông
-> crowded (adj)
3, direct (n): chỉ đường, hướng dẫn
-> direction (n)
-> director (n)
4, convenient (adj) thích hợp
-> convenience (n)
-> inconvenienfe (n)
5, near (adj) gần
-> nearly (adv)
6, experience (n): kinh nghiệm
-> experienced (adj)
-> inexxperienced (adj)
7, advertise (v): quảng cáo
-> advertisement (n)
8, accept (v) chấp nhận
-> acceptable (adj)
-> acceptance (n)
9, enjoy (v) thích
-> enjoyable (adj)
-> Joy (n)
10, nation (n): dân tộc, quốc gia
-> national (adj)
-> international (adj)
2
0
KARRY
13/07/2019 07:58:15
+1đ
II. B
1, communication
2, crowded
3, director
4, inconvenience
5, nearly
6, experienced
7, advertisement
8, acceptable
9, joy
10, national
III.
1, from
2, about
3, in
4, for

Bạn hỏi - Lazi trả lời

Bạn muốn biết điều gì?

GỬI CÂU HỎI
Câu hỏi mới nhất

Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi

Vui Buồn Bình thường
Combo 10 Đôi Vớ Tất Khử Mùi Kháng Khuẩn Cổ Ngắn Nam Nữ
Combo 10 Đôi Vớ Tất Khử Mùi Kháng Khuẩn Cổ Ngắn Nam Nữ
-50% 39.000₫ 78.000₫
Nước hoa ô tô khử mùi kháng khuẩn , Sáp thơm ô tô tinh dầu để xe hơi,Khử Mùi Hiệu Quả Có 6 Mùi Hương Phiên Bản Mới
Nước hoa ô tô khử mùi kháng khuẩn , Sáp thơm ô tô tinh dầu để xe hơi,Khử Mùi ...
-50% 15.000₫ 30.000₫
×
Mua sắm
+Gửi câu hỏi LAZI MALL
+500xu
×