1. has just bought - Cô ấy vừa mới mua một chiếc xe hơi trong vài ngày gần đây.
2. Did he use to work - Anh ấy đã từng làm việc ở Nhật Bản chứ?
3. John has not met - John chưa gặp cha từ khi anh ta đến đây.
4. Before going - Trước khi đi làm, cô ấy luôn đánh răng.
5. Was your bike bought - Chiếc xe đạp của bạn đã được mua vào năm 2021 chứ?
6. Tom was phoning - Tom đang gọi điện cho bạn khi tôi gặp anh ta.
7. The children have been playing - Trẻ em đã chơi game từ sáng nay.
8. He must not swim - Anh ta không được bơi ở đây. Đó là nguy hiểm.
9. Tom often has his sister cook - Tom thường xuyên để em gái nấu sáng.
10. I will be visiting - Tôi sẽ đến thăm Úc vào thời gian này tuần sau.
11. She did not lock - Cô ấy không khóa cửa trước khi rời đi.
12. Homework needs to be done - Bài tập cần phải làm hàng ngày.
13. Do they learn - Họ có học nhạc mỗi tuần không?
14. My friend wants to work - Bạn của tôi muốn làm việc ở Pháp sau này.