1. a, a, the, a
2. the, the, the
3. the, the, an, an
4. the, Ø, the
5. the, a
6. the, Ø, the
Giải thích:
1. "a friend" vì đây là một người bạn không xác định. "a friend indeed" vì đây là một người bạn cụ thể.
2. "the Walkers" vì đây là một gia đình cụ thể. "the best deal" vì đã được đề cập trước đó. "the price" vì đây là giá cụ thể.
3. "the trip" vì đã được đề cập trước đó. "the weather" vì đây là thời tiết cụ thể. "an infinity pool" vì đây là hồ bơi không xác định.
4. "the football match" vì đã được đề cập trước đó. "the TV" vì đây là truyền hình cụ thể. "football" vì đã được đề cập trước đó.
5. "the Jacksons" vì đây là một gia đình cụ thể. "a dinner" vì đây là một bữa tối không xác định.
6. "the Imperial Academy" vì đã được đề cập trước đó. "the June" vì đây là tháng cụ thể. "the first university" vì đây là trường đại học cụ thể.