1) This is Nam's pen.
- Giải thích: Câu này chuyển từ dạng sở hữu "This pen belongs to Nam" sang dạng "This is" để thể hiện sự sở hữu.
2) What does your brother do?
- Giải thích: Câu hỏi về nghề nghiệp thường được diễn đạt bằng "What does ... do?" để hỏi về công việc của ai đó.
3) My boss is travelling to HCM city.
- Giải thích: Câu này chỉ việc di chuyển đến một địa điểm, sử dụng động từ "travelling" để thay thế cho "flying".
4) Lan has a small house.
- Giải thích: Câu này chuyển từ mô tả về kích thước của nhà sang cách diễn đạt rằng Lan sở hữu một ngôi nhà nhỏ.
5) There are four people in Minh's family.
- Giải thích: Câu này diễn đạt số lượng người trong gia đình của Minh, bao gồm cả cha mẹ và chị gái.
6) Her hair is long and black.
- Giải thích: Câu này chuyển từ mô tả về tóc sang cách diễn đạt rằng tóc của cô ấy có màu đen và dài.
7) What’s the price of these flowers?
- Giải thích: Câu hỏi về giá cả thường được diễn đạt bằng "What’s the price of ...?" để hỏi về giá của một món hàng.
8) How many apples would you like?
- Giải thích: Câu này chuyển từ câu hỏi về số lượng sang cách diễn đạt lịch sự hơn với "would you like".
9) He goes to work at a quarter past seven.
- Giải thích: Câu này diễn đạt thời gian theo cách nói thông thường hơn, sử dụng "a quarter past" để chỉ 15 phút sau bảy giờ.
10) Who does this book belong to?
- Giải thích: Câu hỏi về quyền sở hữu thường được diễn đạt bằng "Who does ... belong to?" để hỏi về chủ sở hữu của một vật.
11) Your house is bigger than my house.
- Giải thích: Câu này so sánh kích thước giữa hai ngôi nhà, chuyển từ "My house is smaller" sang "Your house is bigger".