29. "How tall is Yvonne?" - "She is .... as I am."
* Đáp án: D - the same height
* Giải thích: Câu này dùng để so sánh chiều cao. "The same height" nghĩa là "cùng chiều cao".
30. "I have got ten dollars." - "I think I have .... money than you."
* Đáp án: C - less
* Giải thích: Câu này so sánh về số lượng tiền. "Less" nghĩa là "ít hơn".
31. "This soup is hot!" - "The .... better."
* Đáp án: B - hotter the
* Giải thích: Câu này sử dụng cấu trúc so sánh kép "The + comparative adjective, the + comparative adjective" để diễn tả mối quan hệ nhân quả: càng nóng thì càng ngon (một cách nói hơi cường điệu).
32. "Henry and Dolores are careful." - "Yes, but Olga is .... of the three."
* Đáp án: C - the most careful
* Giải thích: Câu này dùng để so sánh nhất trong ba người. "The most careful" nghĩa là "cẩn thận nhất".
33. The harder we studied, ....
* Đáp án: B - the more confused we got
* Giải thích: Câu này cũng sử dụng cấu trúc so sánh kép, ý nghĩa là càng học nhiều thì càng bối rối.
34. "Have you decided which you like best - the round table or the square table?"
* Câu hỏi này không yêu cầu chọn đáp án, mà là một câu hỏi để đưa ra lựa chọn.