BÌNH GIỮ NHIỆT CAO CẤP TOPGIA INOX 304, Dung Tích Lớn 500ML Thiết Kế Nắp Thông Minh Tiện Lợi Có Dây Xách Ly Giữ Nhiệt - ĐẠT QUY CHUẨN CỦA BỘ CÔNG THƯƠNG(BGN)
BÌNH GIỮ NHIỆT CAO CẤP TOPGIA ...
119.000₫ 180.000₫
Bộ 4 bàn chải đánh răng Nhật lông tơ mềm mại, Bàn trải đánh răng Than tre hoạt tính lông mềm, chải siêu êm bảo vệ nướu
Bộ 4 bàn chải đánh răng Nhật ...
43.000₫ 80.000₫

Bài tậpBài chưa trả lời

Trả lời bài tập giúp bạn nhé!
dịch nghĩa hết giúp em vs
----- Nội dung ảnh -----
```
cook a good/great/etc cook; cook a meal/chicken/etc; do the cooking
drink make (sb) a drink; have a drink (of sth); drink sth; drink to sb's health; drink a toast to sb
feed feed an animal/etc; feed on sth
fill fill sth (up); filled with sth; full of sth
food make/prepare/cook/serve food; fast/junk food; pet food; health food
meal make/cook/have a meal; go out for a meal
note make/take/keep (a) note of sth; note sth (down)
occasion on this/that occasion; on occasion; on the occasion of sth; special occasion
recipe follow a recipe; recipe book; recipe for disaster
table lay/set/clear the table; book/reserve a table
wash wash the dishes; wash one's hands; do the washing-up; dishwasher; washing machine
```
0 Xem trả lời
Hỏi lại yêu cầu
122
Tham khảo câu trả lời từ Trợ lý ảo Lazi
Dưới đây là bản dịch nghĩa của từng từ và cụm từ trong bảng:

1. **cook**: nấu (một bữa ăn); là một đầu bếp tốt/vĩ đại/v.v.; nấu một bữa ăn (thịt/chicken/v.v.); làm việc bếp núc.

2. **drink**: mời (ai đó) một ly; uống (cái gì đó); uống (cái gì đó); uống cho ai đó sức khỏe; nâng ly chúc sức khỏe ai đó.

3. **feed**: cho ăn (động vật/v.v.); nuôi dưỡng (động vật/v.v.); cho ai đó ăn.

4. **fill**: làm đầy (cái gì đó); đầy (cái gì đó).

5. **food**: làm/chuẩn bị/nấu/phục vụ thức ăn; thức ăn nhanh/thức ăn không tốt; cho thú cưng ăn; thức ăn dinh dưỡng.

6. **meal**: làm/nấu ăn; đi ăn ở đâu đó.

7. **note**: ghi chú (cái gì đó); lưu ý (cái gì đó).

8. **occasion**: dịp (đó); vào dịp; dịp đặc biệt.

9. **recipe**: làm theo công thức; sách nấu ăn; công thức thất bại.

10. **table**: bày/đặt/dọn bàn; đặt chỗ cho bàn.

11. **wash**: rửa bát đĩa; rửa tay; làm công việc dọn dẹp; máy rửa chén; máy giặt.

Hy vọng bảng dịch trên hữu ích cho bạn!
0 trả lời

Bạn hỏi - Lazi trả lời

Bạn muốn biết điều gì?

GỬI CÂU HỎI
Câu hỏi mới nhất

Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi

Vui Buồn Bình thường
Combo 10 Đôi Vớ Tất Khử Mùi Kháng Khuẩn Cổ Ngắn Nam Nữ
Combo 10 Đôi Vớ Tất Khử Mùi Kháng Khuẩn Cổ Ngắn Nam Nữ
-50% 39.000₫ 78.000₫
Nước hoa ô tô khử mùi kháng khuẩn , Sáp thơm ô tô tinh dầu để xe hơi,Khử Mùi Hiệu Quả Có 6 Mùi Hương Phiên Bản Mới
Nước hoa ô tô khử mùi kháng khuẩn , Sáp thơm ô tô tinh dầu để xe hơi,Khử Mùi ...
-50% 15.000₫ 30.000₫
×
Mua sắm
+Gửi câu hỏi LAZI MALL
+500xu
×