Câu 1: "They didn’t know that he ___ from the University in 1990 then ___ abroad."
Đáp án: E) had graduated / worked
Giải thích:
"had graduated" là thì quá khứ hoàn thành, diễn tả hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ (tốt nghiệp vào năm 1990).
"worked" là thì quá khứ đơn, chỉ hành động tiếp theo sau đó (làm việc ở nước ngoài).
Dịch: Họ không biết rằng anh ấy đã tốt nghiệp đại học vào năm 1990 rồi làm việc ở nước ngoài.
Câu 2: "We learned that he ___ the office 5 minutes before he ___."
Đáp án: B) had left / returned
Giải thích:
"had left" là thì quá khứ hoàn thành, diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
"returned" là thì quá khứ đơn, chỉ hành động xảy ra sau đó.
Dịch: Chúng tôi biết rằng anh ấy đã rời văn phòng 5 phút trước khi anh ấy quay lại.
Câu 3: "- ___ you ___ him this week? - Yes, I ___ him on Sunday."
Đáp án: A) Have / seen / saw
Giải thích:
"Have you seen" dùng thì hiện tại hoàn thành hỏi về hành động đã xảy ra vào thời điểm không cụ thể trong tuần này.
"saw" là thì quá khứ đơn, chỉ hành động cụ thể vào Chủ nhật.
Dịch: - Bạn đã gặp anh ấy tuần này chưa?
Có, tôi đã gặp anh ấy vào Chủ nhật.