I. Chọn từ thích hợp nhất để hoàn thành câu:
- A. kind (tốt bụng): Thường dùng để miêu tả một người tốt bụng, quan tâm đến người khác.
- D. exciting (hấp dẫn): Miêu tả một điều gì đó thú vị, làm cho người ta hào hứng.
- A. foot (chân): Là một bộ phận của cơ thể.
- D. rulers (thước kẻ): Dùng để đo.
- D. modern (hiện đại): Miêu tả những thứ mới nhất, tiên tiến nhất.
- A. picture (bức tranh): Là một tác phẩm nghệ thuật.
- D. circles (hình tròn): Là một hình dạng hình học.
II. Lexical (Từ vựng):
- C. hardworking (chăm chỉ): Vì bạn của bạn luôn làm bài tập về nhà nên họ là người chăm chỉ.
- A. talkative (nói nhiều): Vì Jimmy nói suốt ngày nên cậu ấy là người nói nhiều.
- C. What (cái gì): Để hỏi về công việc của ai đó.
- C. in...in (ở trong...ở trong): Dùng để chỉ địa chỉ.
- B. These...him (những cái này...cho cậu ấy): "These" dùng để chỉ nhiều cái bút màu, "him" là tân ngữ của "Nick".
- B. gets (thức dậy): Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả thói quen hàng ngày.
- C. How many (bao nhiêu): Để hỏi về số lượng.
- A. is...in (là...ở trong): Dùng để nói về tuổi tác và lớp học.
- C. are there (có bao nhiêu): Để hỏi về số lượng.
- B. don't (không): Thì hiện tại đơn dạng phủ định.
- A. but (nhưng): Dùng để nối hai mệnh đề trái ngược nhau.
- C. with...about (với...về): "with" để chỉ người, "about" để chỉ chủ đề.
- D. near (gần): Chỉ vị trí của ngân hàng so với siêu thị.