Phần I: Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại.
- A. really (phát âm /ˈriː.ə.li/)
- D. gripping (phát âm /ˈɡrɪp.ɪŋ/)
- B. appeared (phát âm /əˈpɪərd/)
- C. director (phát âm /dəˈrektər/)
- A. worked (phát âm /wɜːkt/)
Phần II: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.
- B. Despite (Mặc dù)
- A. Though (Mặc dù)
- C. so (Vì vậy)
- B. Although (Mặc dù)
- B. And (Và)
- D. being (bị)
- D. her health (sức khỏe của cô ấy)
- A. they were tired (họ mệt mỏi)
- D. Although (Mặc dù)
- B. Despite (Mặc dù)
- A. Although (Mặc dù)
- A. In spite of (Mặc dù)
- C. Although (Mặc dù)
- A. Although (Mặc dù)
- A. in spite of (Mặc dù)
Phần III: Tìm từ trái nghĩa.
- B. early (sớm)
- B. failed (thất bại)
Phần IV: Tìm từ đồng nghĩa.
- D. go on (tiếp tục)
- A. like (thích)
Phần V: Tìm lỗi sai trong câu.
- B. to read (nên sửa thành read)