Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
16. A. more difficult (so sánh hơn, "this year are ... than last year")
17. B. them (đại từ tân ngữ thay cho "our classroom")
18. B. toasted (bánh mì nướng thường được dùng vào bữa sáng ở Anh)
19. D. sun cream (kem chống nắng để bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời)
20. A. responsibility (đây là trách nhiệm khi chăm sóc thú cưng)
21. B. some (một lượng táo nhất định để làm bánh)
IV. Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s):
22. C. hard (từ đồng nghĩa với "heavily" trong ngữ cảnh mưa lớn)
23. A. fond of (đồng nghĩa với "interested in")
V. Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s):
24. C. rich (trái nghĩa với "poor family")
25. A. continue (trái nghĩa với "give up")
VI. Circle the letter A, B, C, or D to indicate the most suitable response to complete each of the following exchanges:
26. D. The trees grew well (đáp lại phù hợp với câu hỏi "Did the trees grow well?")
27. A. Great idea! (phù hợp với ngữ cảnh rủ đi cắm trại vào cuối tuần)
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |