Phần 17: What is Amberly good at? (Amberly giỏi về điều gì?)
- Phân tích đoạn văn: Đoạn văn có câu: "While Randall is great at mechanics and has an eye for detail, Amberly can easily detect problems and find parts." (Trong khi Randall giỏi về cơ khí và có con mắt chi tiết, Amberly có thể dễ dàng phát hiện vấn đề và tìm phụ tùng).
- Phân tích các lựa chọn:
- A. paying attention to detail (chú ý đến chi tiết): Điều này đúng với Randall, không phải Amberly.
- B. spotting problems and finding parts (phát hiện vấn đề và tìm phụ tùng): Điều này khớp chính xác với thông tin về Amberly trong đoạn văn.
- C. selling parts and making advertisements (bán phụ tùng và làm quảng cáo): Điều này đúng với Kimberly, người giỏi về kỹ năng kinh doanh như bán hàng, marketing.
- Câu trả lời đúng: B. spotting problems and finding parts
- Giải thích chi tiết:
- Ý nghĩa tiếng Việt:
- "spotting problems": phát hiện ra các vấn đề, trục trặc.
- "finding parts": tìm kiếm, mua hoặc cung cấp các bộ phận, phụ tùng thay thế.
- Từ vựng mới:
- "spotting": động từ "spot" ở dạng V-ing, có nghĩa là nhìn thấy, nhận ra, phát hiện ra một cái gì đó, thường là khó nhìn thấy hoặc có vẻ như không có ở đó.
- "parts": các bộ phận, phụ tùng (trong ngữ cảnh này là phụ tùng xe hơi).
- Phân tích ngữ pháp: Câu văn sử dụng cấu trúc liệt kê các kỹ năng hoặc khả năng của Amberly. Cụm "spotting problems and finding parts" là một danh động từ (gerund phrase) đóng vai trò là đối tượng của động từ "can" (có thể).
Phần 18: How do Randy's children feel? (Con cái của Randy cảm thấy thế nào?)
- Phân tích đoạn văn: Đoạn văn có câu: "Now that each of his children runs their own business, 60-year-old Randy feels pleased with their success. In return, Randy's children feel very grateful for what their dad has done for them. 'Not only the knowledge and skills but also many other things that we need to learn from him every day,' one of his children said." (Giờ đây mỗi người con của ông đều điều hành công việc kinh doanh riêng, ông Randy 60 tuổi cảm thấy hài lòng với thành công của họ. Đổi lại, các con của Randy cảm thấy rất biết ơn những gì cha họ đã làm cho họ. "Không chỉ kiến thức và kỹ năng mà còn nhiều điều khác mà chúng ta cần học hỏi từ ông ấy mỗi ngày," một trong những người con của ông nói.)
- Phân tích các lựa chọn:
- A. happy with their achievements (hạnh phúc với thành tựu của họ): Đoạn văn có nói Randy "feels pleased with their success" (cảm thấy hài lòng với thành công của họ), nhưng câu nói của người con tập trung vào sự biết ơn đối với cha.
- B. sorry for not learning hard enough (hối tiếc vì đã không học đủ chăm chỉ): Không có thông tin nào trong đoạn văn cho thấy điều này.
- C. thankful for their dad's lessons (biết ơn những bài học từ cha): Câu nói của người con "Randy's children feel very grateful for what their dad has done for them" (các con của Randy cảm thấy rất biết ơn những gì cha họ đã làm cho họ) và chi tiết "Not only the knowledge and skills but also many other things that we need to learn from him every day" (Không chỉ kiến thức và kỹ năng mà còn nhiều điều khác mà chúng ta cần học hỏi từ ông ấy mỗi ngày) cho thấy họ rất biết ơn những gì cha đã dạy.
- Câu trả lời đúng: C. thankful for their dad's lessons