Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
Văn học Việt Nam luôn dành những trang viết trân trọng và cảm động nhất khi hướng về người phụ nữ. Nếu Tô Hoài trong "Vợ chồng A Phủ" (văn học 1945 - 1975) khắc họa nỗi khổ cực của người con gái Tây Bắc dưới ách thống trị phong kiến miền núi, thì Nguyễn Minh Châu trong "Chiếc thuyền ngoài xa" (văn học thời kỳ đổi mới) lại đi sâu vào bi kịch nhọc nhằn của người đàn bà hàng chài thời hậu chiến. Hai đoạn trích trên là hai bức tranh chân thực về số phận gian truân nhưng cũng ngời sáng phẩm chất của họ.
Trước hết, hai đoạn trích gặp nhau ở việc phản ánh số phận đầy bi kịch, chịu nhiều tổn thương và bất hạnh của người phụ nữ. Ở đoạn trích thứ nhất, Tô Hoài đã cực tả nỗi khổ nhục của Mị khi bị biến thành một "công cụ lao động". Sống lâu trong cái khổ, Mị mất đi ý niệm về thời gian, quên đi khát vọng tự tử, chấp nhận buông xuôi. Nỗi khổ của Mị được cụ thể hóa bằng sự so sánh đau lòng: Mị thấy mình không bằng "con trâu, con ngựa", bởi ngựa trâu còn có lúc được nghỉ ngơi, còn "đàn bà con gái nhà này thì vùi vào việc làm cả đêm cả ngày". Đỉnh cao của sự bi kịch là cái nhìn "lùi lũi như con rùa nuôi trong xó cửa" và hình ảnh căn buồng kín mít với lỗ vuông bằng bàn tay - biểu tượng cho một ngục thất tinh thần giam hãm tuổi trẻ và sự sống của Mị.
Đến với đoạn trích thứ hai, Nguyễn Minh Châu lại đặt người đàn bà hàng chài vào bi kịch của cái nghèo và nạn bạo lực gia đình. Xuất thân từ một cô gái xấu xí, rỗ mặt, chị chịu một cuộc đời lam lũ, bấp bênh trên sông nước. Cái đói bủa vây đến mức có những mùa biển động, cả nhà phải "ăn cây xương rồng luộc chấm muối". Nghiệt ngã hơn, chị trở thành nạn nhân của những trận đòn roi vô lý từ người chồng: "Bất kể lúc nào thấy khổ quá là lão lôi tôi ra đánh". Người chồng coi việc đánh vợ như một cách giải tỏa uất ức, túng quẫn của cuộc sống.
Tuy nhiên, đằng sau lớp vỏ cam chịu, cả hai nhân vật đều ngời sáng những phẩm chất đáng trân trọng. Mị tuy "cúi mặt, không nghĩ ngợi nữa" nhưng thực chất đó là sự dồn nén của một sức sống tiềm tàng, như hòn than đúc dưới tro tàn, chỉ chờ sợi dây trói của lý trí lỏng đi là bùng cháy (như trong đêm tình mùa xuân và đêm đông cứu A Phủ). Trong khi đó, người đàn bà hàng chài lại hiện lên với vẻ đẹp của sự thấu hiểu, bao dung và đức hy sinh. Chị không trách chồng mà tự nhận lỗi về mình ("cái lỗi chính là đám đàn bà ở thuyền đẻ nhiều quá"), hiểu rằng chồng mình vốn hiền lành nhưng vì nghèo khổ mà tha hóa. Chị chấp nhận chịu đòn, chỉ xin lên bờ để tránh làm tổn thương tâm hồn những đứa con. Đó là tình mẫu tử thiêng liêng và sự cam chịu đầy bản lĩnh của một người mẹ trải đời.
Sự khác biệt giữa hai đoạn trích nằm ở bối cảnh thời đại và ngòi bút nghệ thuật của mỗi nhà văn. Tô Hoài sử dụng bút pháp lãng mạn kết hợp hiện thực, ngôn ngữ giàu chất thơ để khắc họa bi kịch của con người dưới ách chúa đất phong kiến, từ đó hướng đến sự giải phóng giai cấp. Nguyễn Minh Châu lại nhìn cuộc đời bằng thanh âm của nghệ thuật vị nhân sinh thời đổi mới, sử dụng ngôn ngữ đối thoại đậm tính triết lý để nhìn nhận con người ở thế đa đoan, đa chiều, gợi mở những trăn trở về việc giải phóng con người khỏi đói nghèo và tăm tối.
Tóm lại, cả hai đoạn văn đều là những nốt trầm xúc động về thân phận người phụ nữ. Qua ngòi bút nhân đạo của Tô Hoài và Nguyễn Minh Châu, người đọc không chỉ xót thương cho những kiếp đời lầm lũi mà còn thêm trân trọng vẻ đẹp tâm hồn kiên cường, nhẫn nại của người phụ nữ Việt Nam xuyên suốt các thời kỳ văn học.
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |