6. D. must pass
- Giải thích: Để tham gia khóa học, bạn phải vượt qua kỳ thi viết sắp tới. "Must" diễn tả một nghĩa vụ hoặc yêu cầu bắt buộc.
7. A. as
- Giải thích: Cà phê được biết đến ở châu Âu như "rượu Ả Rập". "As" ở đây có nghĩa là "như là".
8. C. was won
- Giải thích: Anh ấy đã được trao một giải thưởng trong cuộc thi. Câu bị động của động từ "win" là "be won".
9. D. more larger
- Giải thích: Ô tô của bạn lớn hơn ô tô của tôi rất nhiều. So sánh hơn của tính từ "large" là "larger".
10. A. Not at all.
- Giải thích: Khi ai đó hỏi bạn có phiền nếu họ ngồi ở đó không, câu trả lời lịch sự là "Không hề" (Not at all).
11. D. has been completed
- Giải thích: Tòa nhà đã được hoàn thành 5 tháng trước. Câu bị động hoàn thành để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.
12. B. take off
- Giải thích: Bác sĩ yêu cầu tôi cởi áo khoác ra. "Take off" có nghĩa là "cởi ra".
13. A. When
- Giải thích: Khi nào bạn đến? Bằng tàu hỏa. "When" dùng để hỏi về thời gian.
14. D. Care
- Giải thích: Cẩn thận! Nước ở đây rất sâu. "Care" ở đây có nghĩa là "cẩn thận".
15. D. Have
- Giải thích: Chúc bạn cuối tuần vui vẻ. "Have a good weekend" là một lời chúc phổ biến.
16. B. for ten years
- Giải thích: Chúng tôi đã sống ở Kuala Lumpur trong mười năm. "For" dùng để chỉ một khoảng thời gian.
17. D. on
- Giải thích: Có gì hay ở rạp chiếu phim tối nay không? "On" được dùng với các sự kiện, chương trình diễn ra tại một địa điểm cụ thể.
18. D. in
- Giải thích: Liz rất quan tâm đến toán học. "Interested in" có nghĩa là "quan tâm đến".
19. D. so as not to
- Giải thích: Anh ấy tắt đèn để tiết kiệm điện. "So as not to" dùng để diễn tả mục đích.
20. D. more quietly
- Giải thích: Bạn có thể nói nhỏ hơn được không? So sánh hơn của tính từ "quietly" là "more quietly".
21. C. some fruit
- Giải thích: Bạn có muốn một ít trái cây không? "Some" dùng với danh từ không đếm được.
22. B. Much
- Giải thích: Hôm nay bạn cảm thấy thế nào? - Tốt hơn nhiều, cảm ơn. "Much better" nghĩa là "tốt hơn rất nhiều".
23. B. was
- Giải thích: Tôi ước mình trở thành giáo viên khi lớn lên. Câu điều ước không có thật trong hiện tại dùng động từ "were".
24. A. for
- Giải thích: Tôi đã biết anh ấy từ khi tôi rời trường. "For" dùng để chỉ một khoảng thời gian.
25. A. came
- Giải thích: Cô ấy hỏi tôi rằng tôi đến từ đâu. Câu tường thuật chuyển đổi thì của động từ.