Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
31. were - studied
32. met - had been working
33. had finished - sat
34. has
35. has been
1. on (on+ thứ )
2. to - for
3. of ( ta có nguyên 1 câu take care of : chăm sóc)
4. in (cho ta biết địa điểm, vị trí)
5. in/ with (in + vị trí rõ ràng; cùng với ai :with)
#X
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
Vui | Buồn | Bình thường |