____ tours have saved a lot of endangered animals. (CONSERVE)
Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
conservation
Kiến thức: từ vựng
Giải thích: conserve (v): bảo tồn => conservation (n): sự bảo tồn
conservation tour: chuyến du lịch bảo tồn
Dịch nghĩa: Các tour du lịch bảo tồn đã cứu rất nhiều loài động vật đang bị đe dọa.
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
Vui | Buồn | Bình thường |